Bỏ qua đến nội dung

勤奋

qín fèn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. siêng năng
  2. 2. cần cù
  3. 3. nghiêm túc

Usage notes

Collocations

“勤奋”常与“学习”、“工作”等词搭配,如“勤奋学习”、“勤奋工作”。

Common mistakes

“勤奋”多用于形容态度或习惯,而“勤劳”更侧重行动上的不懈,如“勤劳致富”,不可互换。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他是 勤奋 工作的典型。
He is a typical example of hard work.
他学习很 勤奋 ,所以成绩很好。
He studies very diligently, so his grades are very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.