勤奋
qín fèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. siêng năng
- 2. cần cù
- 3. nghiêm túc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“勤奋”常与“学习”、“工作”等词搭配,如“勤奋学习”、“勤奋工作”。
Common mistakes
“勤奋”多用于形容态度或习惯,而“勤劳”更侧重行动上的不懈,如“勤劳致富”,不可互换。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他是 勤奋 工作的典型。
He is a typical example of hard work.
他学习很 勤奋 ,所以成绩很好。
He studies very diligently, so his grades are very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.