Bỏ qua đến nội dung

勤恳

qín kěn
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cần cù
  2. 2. chăm chỉ
  3. 3. tận tụy

Usage notes

Collocations

勤恳多与“工作”“劳动”“态度”等词搭配,不用于形容天资或速度

Common mistakes

“勤恳”只指做事踏实努力,不能形容感情真诚,区别于“诚恳”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在工作上一直很 勤恳
He has always been very diligent and conscientious in his work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.