勾芡
gōu qiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to thicken with cornstarch
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个汤需要用淀粉 勾芡 。
This soup needs to be thickened with starch.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.