Bỏ qua đến nội dung

勿谓言之不预

wù wèi yán zhī bù yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) don't say you haven't been forewarned (threat used by the PRC in international diplomacy)