Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to speak
  2. 2. to say
  3. 3. to name
  4. 4. to designate
  5. 5. meaning
  6. 6. sense

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我无所
Nguồn: Tatoeba.org (ID 431470)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.