Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

包工

bāo gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to undertake to perform work within a time limit and according to specifications
  2. 2. to contract for a job
  3. 3. contractor

Từ cấu thành 包工