Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

包皮

bāo pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wrapping
  2. 2. wrapper
  3. 3. foreskin

Từ cấu thành 包皮