Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

包租

bāo zū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rent
  2. 2. to charter
  3. 3. to rent land or a house for subletting
  4. 4. fixed rent for farmland

Từ cấu thành 包租