Bỏ qua đến nội dung

化身

huà shēn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hóa thân
  2. 2. sự tái sinh
  3. 3. người đại diện

Usage notes

Collocations

常与“是……的化身”结构搭配,如“他是勇气的化身”。

Common mistakes

“化身”不可用作动词,不能说“他化身成英雄”,应说“他化身为英雄”或使用“化身”作名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是善良的 化身
He is the embodiment of kindness.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.