Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hóa thân
- 2. sự tái sinh
- 3. người đại diện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“是……的化身”结构搭配,如“他是勇气的化身”。
Common mistakes
“化身”不可用作动词,不能说“他化身成英雄”,应说“他化身为英雄”或使用“化身”作名词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是善良的 化身 。
He is the embodiment of kindness.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.