Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

北京瘫

běi jīng tān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. \Beijing slouch\, sitting posture said to be adopted esp. by Beijingers, popularized by 葛優|葛优[gě yōu]