Bỏ qua đến nội dung

北京

běi jīng
HSK 2.0 Cấp 1 Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bắc Kinh

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
北京 是中国的首都。
北京 在中国的北部。
北京 的纬度大约是北纬四十度。
北京 至上海的火车很快。
地图上, 北京 在中央。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 北京

中俄北京条约
zhōng é běi jīng tiáo yuē

Hiệp ước Bắc Kinh 1860 giữa nhà Thanh và Đế quốc Nga

北京中医药大学
běi jīng zhōng yī yào dà xué

Đại học Y học cổ truyền Trung Quốc Bắc Kinh

北京人
běi jīng rén

người Bắc Kinh

北京南苑机场
běi jīng nán yuàn jī chǎng

Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh

北京周报
běi jīng zhōu bào

Bắc Kinh tuần báo

北京咳
běi jīng ké

ho kéo dài do không khí khô và ô nhiễm ở Bắc Kinh

北京国家游泳中心
běi jīng guó jiā yóu yǒng zhōng xīn

Trung tâm Thủy sinh Quốc gia Bắc Kinh

北京国家体育场
běi jīng guó jiā tǐ yù chǎng

Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh

北京外国语大学
běi jīng wài guó yǔ dà xué

Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh

北京大学
běi jīng dà xué

Đại học Bắc Kinh

北京大兴国际机场
běi jīng dà xīng guó jì jī chǎng

Sân bay quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh

北京工人体育场
běi jīng gōng rén tǐ yù chǎng

Sân vận động Công nhân Bắc Kinh

北京工业大学
běi jīng gōng yè dà xué

Đại học Công nghệ Bắc Kinh

北京市
běi jīng shì

Bắc Kinh

北京师范大学
běi jīng shī fàn dà xué

Đại học Sư phạm Bắc Kinh

北京广播学院
běi jīng guǎng bō xué yuàn

Học viện Phát thanh Bắc Kinh

北京教育学院
běi jīng jiào yù xué yuàn

Học viện Giáo dục Bắc Kinh

北京日报
běi jīng rì bào

Nhật báo Bắc Kinh

北京时间
běi jīng shí jiān

Giờ chuẩn Trung Quốc

北京晚报
běi jīng wǎn bào

Bắc Kinh Vãn Báo

北京晨报
běi jīng chén bào

Bắc Kinh Thần Báo

北京林业大学
běi jīng lín yè dà xué

Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh

北京核武器研究所
běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân Bắc Kinh

北京汽车制造厂有限公司
běi jīng qì chē zhì zào chǎng yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Xưởng chế tạo ô tô Bắc Kinh

北京烤鸭
běi jīng kǎo yā

Vịt quay Bắc Kinh

北京物资学院
běi jīng wù zī xué yuàn

Trường Đại học Vật tư Bắc Kinh

北京猿人
běi jīng yuán rén

người vượn Bắc Kinh

北京理工大学
běi jīng lǐ gōng dà xué

Đại học Công nghệ Bắc Kinh

北京环球金融中心
běi jīng huán qiú jīn róng zhōng xīn

Trung tâm Tài chính Thế giới Bắc Kinh

北京产权交易所
běi jīng chǎn quán jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Quyền tài sản Bắc Kinh (Trung Quốc)

北京瘫
běi jīng tān

tư thế ngồi kiểu Bắc Kinh

北京科技大学
běi jīng kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh

北京第二外国语学院
běi jīng dì èr wài guó yǔ xué yuàn

Trường Đại học Ngoại ngữ Thứ hai Bắc Kinh

北京舞蹈学院
běi jīng wǔ dǎo xué yuàn

Học viện Múa Bắc Kinh

北京航空航天大学
běi jīng háng kōng háng tiān dà xué

Đại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh

北京艺术学院
běi jīng yì shù xué yuàn

Học viện Nghệ thuật Bắc Kinh

北京话
běi jīng huà

tiếng Bắc Kinh

北京语言大学
běi jīng yǔ yán dà xué

Đại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh

北京语言学院
běi jīng yǔ yán xué yuàn

Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh

北京电影学院
běi jīng diàn yǐng xué yuàn

Học viện Điện ảnh Bắc Kinh

北京青年报
běi jīng qīng nián bào

Bắc Kinh Thanh niên báo

北京音
běi jīng yīn

phát âm Bắc Kinh

亲北京
qīn běi jīng

thân Bắc Kinh (lập trường, đảng phái, v.v.)

驻北京
zhù běi jīng

đóng tại Bắc Kinh