Bỏ qua đến nội dung

北塔

běi tǎ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tháp phía bắc
  2. 2. tháp Bắc

Từ cấu thành 北塔