Bỏ qua đến nội dung

北纬

běi wěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. north latitude

Câu ví dụ

Hiển thị 1
北京的纬度大约是 北纬 四十度。
The latitude of Beijing is approximately 40 degrees north.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 北纬