北部
běi bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phần bắc
- 2. vùng bắc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 地区 (dìqū) or 城市 (chéngshì), e.g., 北部地区.
Common mistakes
Don't confuse 北部 (bù) with 部 (bù) as 'ministry'; 北部 only means 'northern part'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1北京在中国的 北部 。
Beijing is in the northern part of China.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.