Bỏ qua đến nội dung

北部

běi bù
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phần bắc
  2. 2. vùng bắc

Usage notes

Collocations

Often used with 地区 (dìqū) or 城市 (chéngshì), e.g., 北部地区.

Common mistakes

Don't confuse 北部 (bù) with 部 (bù) as 'ministry'; 北部 only means 'northern part'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
北京在中国的 北部
Beijing is in the northern part of China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 北部