Bỏ qua đến nội dung

北马其顿

běi mǎ qí dùn
Proper noun

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bắc Macedonia