Định nghĩa
- 1. thìa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 匙
chìa khóa
một thìa
mỗi vấn đề có một giải pháp riêng
khóa công khai
thìa canh
thìa đốt cháy
khóa riêng tư (trong mã hóa)
thìa cà phê
chìa khóa vạn năng
làm chìa khóa
chìa khóa
thẻ khóa
lỗ khóa
móc chìa khóa
thìa xới cơm