汤匙
tāng chí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. soup spoon
- 2. tablespoon
- 3. CL:把[bǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.