区分
qū fēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phân biệt
- 2. đặt biệt
- 3. chia thành loại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
区分 often requires 把 construction: 把A和B区分开来, not *区分A和B.
Formality
In formal contexts, 区分 is preferred over 分 to stress clear distinction.
Câu ví dụ
Hiển thị 1你能 区分 这两种颜色吗?
Can you distinguish between these two colors?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.