Bỏ qua đến nội dung

区域

qū yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khu vực
  2. 2. vùng
  3. 3. địa bàn

Usage notes

Collocations

“区域”常与“合作”、“发展”搭配,构成“区域合作”、“区域发展”等固定短语。

Common mistakes

注意不要与“地域”混淆,“地域”侧重因地理条件形成的自然或文化范围,如“地域文化”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 区域 有很多高楼。
This area has many tall buildings.
这条界线划分了两个 区域
This boundary line separates the two areas.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 区域