Bỏ qua đến nội dung

医学

yī xué
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. y học
  2. 2. khoa học y tế
  3. 3. học y

Usage notes

Collocations

Common in compound words like 医学院 (medical school) and 医学界 (medical field).

Common mistakes

医学 refers to the academic study of medicine; for 'medicine' as medication, use 药 (yào).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
医学 伦理要求医生保护病人的隐私。
Medical ethics require doctors to protect patients' privacy.
他在大学学习 医学
He studies medicine at university.
医学 书很厚。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9992076)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 医学