医疗
Định nghĩa
- 1. y tế; chăm sóc y tế; điều trị y tế
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这个国家的 医疗 体系很完善。
这家医院有先进的 医疗 器械。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 医疗
chế độ y tế công phí
y học thay thế
Dịch vụ Y tế Quốc gia (Anh)
Trung tâm Y tế Quốc tế
Hợp tác xã y tế nông thôn kiểu mới
chăm sóc y tế khẩn cấp
y học bổ sung
y học bổ trợ
chăm sóc sức khỏe
bảo hiểm y tế
thiết bị y tế
sơ suất y tế
kinh nghiệm y tế
chăm sóc sức khỏe
chi phí y tế