匿名
nì míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nặc danh
- 2. ẩn danh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘匿名’通常不带宾语,你不能说‘我匿名他’,只能说‘我匿名举报了他’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我收到了一封 匿名 信。
I received an anonymous letter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.