十七

shí qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. seventeen
  2. 2. 17

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海倫 十七 歲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 777706)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 十七