十二
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mười hai
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 3她 十二 歲。
我 十二 歲。
他 十二 點吃飯。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 十二
32-bit (điện toán)
ba mươi hai tướng tốt của Phật
vô cùng
mười hai địa chi
cung hoàng đạo
bình quân luật
tá tràng
mười hai chi địa chi
mười hai cung hoàng đạo
mười hai thời thần
tháng Mười hai
tháng mười hai
phạt đền
mười hai kinh mạch
mười hai kinh mạch
hình mười hai cạnh
hình mười hai cạnh
khối mười hai mặt
Kinh Tứ Thập Nhị Chương
bảy mươi hai liệt sĩ của cuộc khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911
xem 十二宮|十二宫