Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

十八

shí bā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eighteen
  2. 2. 18

Câu ví dụ

Hiển thị 1
十八 岁。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 349902)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 十八