茄二十八星瓢虫

qié èr shí bā xīng piáo chóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. 28-spotted ladybird
  2. 2. hadda beetle
  3. 3. Henosepilachna vigintioctopunctata