十字
Định nghĩa
- 1. hình chữ thập
- 2. chữ thập
- 3. cây thánh giá
Từ chứa 十字
ngã tư
hình chữ thập
thập giá
hình phạt đóng đinh trên thập tự giá
chữ thập
tranh thêu chữ thập
họ cải
quân thập tự
các cuộc thập tự chinh
các cuộc thập tự chinh
cửa quay
cái cuốc chim
tua vít bốn cạnh
Nam Thập Tự
làm dấu thánh giá
Hội Chữ thập đỏ
hội Rosicrucian (hội kín theo thuyết thần bí)
Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông