十字路口
shí zì lù kǒu
HSK 3.0 Cấp 4
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngã tư
- 2. điểm giao cắt
- 3. ngã ba
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Often misused for T-intersections; 十字路口 specifically means a crossroads with two roads crossing.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 十字路口 交通很繁忙。
This intersection has very busy traffic.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.