千叮万嘱
qiān dīng wàn zhǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. repeatedly urging
- 2. imploring over and over again
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.