叮
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đốt, chích
- 2. đốt
- 3. chích
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 叮
dặn dò; căn dặn
dặn dò điều nhắc đi nhắc lại nhiều lần
nửa bình nước kêu leng keng
tiếng leng keng
kêu leng keng
chuồn chuồn
ding dong
đốt
hỏi điều tra kỹ lưỡng
kẻng kẻng
tiếng leng keng
kêu leng keng
dặn dò kỹ lưỡng
reo leng keng
ruồi không bâu trứng lành (thành ngữ)
kêu leng keng