Định nghĩa
- 1. đốt, chích
- 2. đốt
- 3. chích
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 叮
dặn dòi
dặn dò điều nhắc đi nhắc lại nhiều lần
nửa bình nước kêu leng keng
tiếng leng keng
kêu leng keng
chuồn chuồn
ding dong
đốt
hỏi điều tra kỹ lưỡng
kẻng kẻng
tiếng leng keng
kêu leng keng
dặn dò kỹ lưỡng
reo leng keng
ruồi không bâu trứng lành (thành ngữ)
kêu leng keng