Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng giá trị
- 2. tăng giá
- 3. tăng trị giá
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘升值’常用于货币或资产,如‘人民币升值’;而‘增值’更常用于个人能力或商品附加值。
Common mistakes
表示商品价格上升时,用‘涨价’更自然,如‘最近房价涨价了’,少用‘升值’。