升起
shēng qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to raise
- 2. to hoist
- 3. to rise
Câu ví dụ
Hiển thị 2太陽總是從東方 升起 。
太陽已經 升起 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.