升起

shēng qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to raise
  2. 2. to hoist
  3. 3. to rise

Câu ví dụ

Hiển thị 2
太陽總是從東方 升起
Nguồn: Tatoeba.org (ID 895825)
太陽已經 升起 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 781548)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 升起