Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bữa trưa
- 2. bữa ăn trưa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
午餐 is more formal than 午饭; 午饭 is more common in spoken Chinese.
Câu ví dụ
Hiển thị 4我今天的 午餐 是面条。
My lunch today is noodles.
我現在沒時間吃 午餐 。
他在吃 午餐 。
我在吃 午餐 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.