Bỏ qua đến nội dung

半球

bàn qiú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hemisphere

Câu ví dụ

Hiển thị 1
赤道把地球分成南北两 半球
The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 半球