Bỏ qua đến nội dung

华侨

huá qiáo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người Hoa hải ngoại
  2. 2. người Hoa di cư
  3. 3. người Hoa ở nước ngoài

Usage notes

Collocations

华侨通常指仍然保留中国国籍的海外定居者,而华裔多指已加入外国籍的华人后代。

Formality

在日常口语中,‘华侨’可能被泛指为海外华人,但正式区分中强调国籍状态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 华侨 每年都回国探亲。
This overseas Chinese returns to the country every year to visit relatives.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.