Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người Hoa hải ngoại
- 2. người Hoa di cư
- 3. người Hoa ở nước ngoài
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
华侨通常指仍然保留中国国籍的海外定居者,而华裔多指已加入外国籍的华人后代。
Formality
在日常口语中,‘华侨’可能被泛指为海外华人,但正式区分中强调国籍状态。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位 华侨 每年都回国探亲。
This overseas Chinese returns to the country every year to visit relatives.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.