华南
huá nán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Southern China
Từ chứa 华南
华南冠纹柳莺
huá nán guān wén liǔ yīng
(bird species of China) Hartert's leaf warbler (Phylloscopus goodsoni)
华南斑胸钩嘴鹛
huá nán bān xiōng gōu zuǐ méi
(bird species of China) grey-sided scimitar babbler (Pomatorhinus swinhoei)
华南理工大学
huá nán lǐ gōng dà xué
South China University of Technology
华南虎
huá nán hǔ
South China Tiger