Bỏ qua đến nội dung

华裔

huá yì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người gốc Hoa
  2. 2. người Hoa

Usage notes

Collocations

“华裔”常用作定语,如“华裔科学家”,直接修饰名词,不可说“他是华裔人”,而说“他是华裔”。

Common mistakes

“华裔”本身已表示血统,误加“华人”重复,如“他是华人华裔”为错误表达。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 华裔 科学家获得了诺贝尔奖。
This ethnic Chinese scientist won the Nobel Prize.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.