协作
xié zuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp tác
- 2. phối hợp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
协作 emphasizes coordinated joint effort, often in formal teamwork; 合作 is more general for cooperating. Avoid using 协作 for casual help.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们团队 协作 完成了这个项目。
Our team collaborated to complete this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.