协同
xié tóng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp tác
- 2. phối hợp
- 3. cộng tác
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这两个部门 协同 工作,效率很高。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.