Bỏ qua đến nội dung

协定

xié dìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thỏa thuận
  2. 2. hiệp định
  3. 3. đồng ý

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两国签署了一项贸易 协定

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.