协调
xié tiáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thoả thuận
- 2. hoà hợp
- 3. phối hợp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“相”连用,如“相协调”,表示互相配合得当。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们的工作配合得很 协调 。
Their work is coordinated very well.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.