Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bỉ ổi
- 2. bỉ
- 3. bỉ bựa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Not typically used to describe physical lowness or short height; only moral baseness.
Formality
Primarily used in formal or literary contexts; in casual speech, consider 恶劣 or 无耻.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的行为非常 卑鄙 。
His behavior is utterly despicable.
卑鄙 小人!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.