Bỏ qua đến nội dung

单一

dān yī
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn nhất
  2. 2. chỉ một
  3. 3. duy nhất

Usage notes

Collocations

Often used in formal contexts to describe structures, methods, or sources, e.g., 结构单一 (monolithic structure).

Common mistakes

Do not use 单一 for people or concrete objects; use 单独 for 'alone' or 唯一 for 'only one' of a kind.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个解决方案太 单一 了。
This solution is too simplistic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 单一