单于
chán yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chanyu (Han Dynasty name for chiefs of Xiongnu Huns 匈奴[xiōng nú])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.