Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đơn vị
- 2. phần tử
- 3. cửa vào
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
单元 often pairs with 楼 (building) or 号 (number) in addresses: 三号楼二单元.
Common mistakes
Do not confuse 单元 with 单位: 单元 is a component or residential section; 单位 is a work unit or standard measurement.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我家在三 单元 。
My home is in unit three.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.