Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

单枪匹马

dān qiāng pǐ mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. single spear and horse (idiom); fig. single-handed
  2. 2. unaccompanied