Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. riêng
- 2. một mình
- 3. độc lập
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“单独”和“独自”意思相近,但“单独”强调与其他事物分开,“独自”强调独自一人,没有同伴。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他喜欢 单独 工作。
He likes to work alone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.