Bỏ qua đến nội dung

单独

dān dú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. riêng
  2. 2. một mình
  3. 3. độc lập

Usage notes

Common mistakes

“单独”和“独自”意思相近,但“单独”强调与其他事物分开,“独自”强调独自一人,没有同伴。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他喜欢 单独 工作。
He likes to work alone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 单独