单调
dān diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đơn điệu
- 2. nhàm chán
- 3. khô khan
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“单调”强调重复缺少变化,而“无聊”侧重主观感受的无趣。
Formality
“单调”在口语和书面语中通用,但比“无聊”更正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这份工作很 单调 。
This job is very monotonous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.