Bỏ qua đến nội dung

单调

dān diào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn điệu
  2. 2. nhàm chán
  3. 3. khô khan

Usage notes

Common mistakes

“单调”强调重复缺少变化,而“无聊”侧重主观感受的无趣。

Formality

“单调”在口语和书面语中通用,但比“无聊”更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这份工作很 单调
This job is very monotonous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.